Nội dung bài viết
Các loại NaOH (xút) trên thị trường: Đặc điểm, tính chất và ứng dụng NaOH, hay natri hydroxit, là một hóa chất mạnh có tính ăn mòn cao. Đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. NaOH được sản xuất và phân phối trên thị trường dưới nhiều dạng khác nhau như xút dạng hạt, xút dạng vảy, xút dạng lỏng. Với nhiều tiêu chuẩn về chất lượng và độ tinh khiết, phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các loại xút phổ biến hiện nay. Đồng thời, làm rõ tính chất lý hóa và ứng dụng cụ thể của từng loại.
Các loại NaOH (xút) trên thị trường: Đặc điểm, tính chất và ứng dụng
Tính chất lý hóa của NaOH (xút)
Mặc dù các dạng xút khác nhau về dạng vật lý nhưng tính chất hóa học của chúng giống nhau. NaOH ở dạng hạt, dạng vảy, dạng bột hoặc dạng dung dịch. Cả hai đều là bazơ mạnh, tan tốt trong nước và tỏa nhiệt khi hòa tan. Một số tính chất hóa lý quan trọng của NaOH bao gồm:
– Công thức phân tử: NaOH.
– Khối lượng phân tử: 39,997 g/mol.
– Điểm nóng chảy: 318°C.
– Điểm sôi: 1.388°C.
– Độ hòa tan trong nước: 111 g/100 ml ở 20°C.
– Ăn mòn: NaOH có tính ăn mòn mạnh, đặc biệt đối với các kim loại như nhôm, kẽm.
Các loại NaOH (xút) phổ biến trên thị trường
NaOH thường được phân phối dưới nhiều dạng khác nhau. Để phù hợp với yêu cầu sản xuất và ứng dụng. Các hình thức phổ biến nhất bao gồm:
Hạt/viên NaOH
Hạt soda là một trong những dạng NaOH phổ biến nhất trên thị trường. Dạng hạt của NaOH có đặc điểm là những viên tròn nhỏ, thường có kích thước đồng đều.
– Ưu điểm: Caustic soda hòa tan nhanh trong nước nên việc chế biến dễ dàng hơn. Nhờ hình dạng viên thuốc đồng nhất. Hạt xút thường được sử dụng khi cần kiểm soát liều lượng chính xác trong sản xuất.
– Nhược điểm: Soda dạng hạt có giá thành cao hơn các dạng khác như xút dạng vảy. Do chi phí sản xuất và quy trình công nghệ phức tạp hơn.
Đặc điểm: Tương tự như các dạng NaOH khác, xút có tính kiềm mạnh. Dễ tan trong nước và tỏa nhiệt khi tiếp xúc với nước. Khi hòa tan vào nước, NaOH tạo thành dung dịch có pH rất cao. Làm cho nó trở thành chất tẩy rửa mạnh và có khả năng phản ứng với nhiều chất hữu cơ và vô cơ.
Mảnh soda (vảy NaOH)
Mảnh xút được sản xuất ở dạng mảnh nhỏ, có hình dạng giống như vảy màu trắng. Đây là dạng NaOH phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.
– Ưu điểm: Soda dạng vảy dễ tan trong nước và có giá thành hợp lý. Vì nó có diện tích bề mặt lớn hơn dạng hạt. Các mảnh xút thường hòa tan nhanh hơn trong những điều kiện cụ thể nhất định.
– Nhược điểm: Soda vụn có thể hút ẩm từ không khí nếu không bảo quản cẩn thận. Có thể dẫn đến mất đi đặc tính ban đầu của sản phẩm.
– Đặc điểm: Xút vảy có tính chất tương tự như xút dạng hạt về mặt hóa học và vật lý. Với hình dạng vảy, sản phẩm này dễ tiếp xúc với nước hơn. Và thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi phải pha loãng nhanh chóng.
Xem thêm: >>> Hạt Soda NaOH 99% là gì? Tác dụng của xút trong công nghiệp
Xút lỏng (NaOH lỏng)
Xút lỏng là dung dịch NaOH hòa tan trong nước, thường có nồng độ từ 20% đến 50%. Sản phẩm này được ưa chuộng trong các quy trình công nghiệp. Yêu cầu sử dụng trực tiếp dung dịch mà không cần pha loãng thêm.
– Ưu điểm: Dễ sử dụng và tiết kiệm thời gian vì không cần hòa tan thêm. Xút lỏng cũng có thể được bơm và vận chuyển dễ dàng bằng thiết bị chuyên dụng.
– Nhược điểm: xút lỏng cần có hệ thống bảo quản và vận chuyển chuyên dụng do tính chất ăn mòn mạnh. Gây nguy hiểm cho thiết bị và công nhân nếu không được xử lý cẩn thận.
– Đặc điểm: xút lỏng có tính chất hóa học tương tự như dạng rắn của NaOH. Nhưng các tính chất vật lý như độ nhớt và mật độ có thể thay đổi tùy thuộc vào nồng độ của dung dịch.
Ứng dụng NaOH (xút) trong công nghiệp
NaOH được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ tính kiềm mạnh và khả năng phản ứng với nhiều hợp chất. Một số ứng dụng phổ biến của NaOH bao gồm:
Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa
NaOH là thành phần chính trong sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa. Khi phản ứng với chất béo và dầu. NaOH tạo ra xà phòng và glycerin thông qua quá trình xà phòng hóa. Sản phẩm từ quá trình này có đặc tính tẩy rửa cao, làm sạch vết bẩn, dầu mỡ hiệu quả.
Xử lý nước thải
NaOH được sử dụng để điều chỉnh độ pH của nước thải trong các nhà máy xử lý nước. Bằng cách trung hòa axit trong nước thải. NaOH giúp chống ăn mòn thiết bị và bảo vệ môi trường khỏi các chất gây ô nhiễm.
Ngành dệt nhuộm
Trong ngành dệt may, NaOH được dùng để xử lý vải trước khi nhuộm. Giúp vải thấm màu tốt hơn. Quá trình này giúp tạo ra sản phẩm có màu sắc bền và đẹp.
Ứng dụng NaOH trong ngành dệt nhuộm
Công nghiệp giấy và bột giấy
NaOH đóng vai trò quan trọng trong sản xuất bột gỗ. Nó giúp loại bỏ lignin (thành phần không mong muốn trong gỗ) mà không làm hỏng sợi cellulose. Giúp sản xuất giấy chất lượng cao.
Các loại NaOH (xút) phổ biến trên thị trường hiện nay
Soda Flakes NaOH 99% Trung Quốc
– Giá thành rẻ, dễ mua và có sẵn trên thị trường với số lượng lớn.
– Trung Quốc là một trong những nước sản xuất NaOH lớn nhất nên nguồn cung rất dồi dào.
– Độ tinh khiết có thể không ổn định, thường chứa một số tạp chất nhất định.
Xem thêm: >>> So sánh các loại Soda: Soda Flakes, Soda Granule, Soda Liquid
Hạt NaOH 99% Đài Loan
– Chất lượng ổn định, độ tinh khiết cao (99%). Thích hợp cho các ngành đòi hỏi tiêu chuẩn cao về độ sạch và kiểm soát liều lượng chính xác.
– Sản phẩm NaOH dạng hạt hòa tan nhanh trong nước và dễ định lượng. Phân phối trong các hệ thống tự động hóa.
– Giá thành thường cao hơn các sản phẩm cùng loại từ Trung Quốc, Ấn Độ.
Soda Flakes NaOH 99% Ấn Độ
– Giá cả cạnh tranh, nguồn cung tương đối ổn định. Bởi Ấn Độ cũng là một trong những nước sản xuất xút lớn.
– Mặc dù độ tinh khiết đạt tới 99% nhưng đôi khi không phù hợp với những ứng dụng đòi hỏi chất lượng khắt khe. Giống như trong ngành dược phẩm hoặc thực phẩm.
Dung dịch NaOH 20% – 50%
– Dễ sử dụng vì đã được pha loãng và có thể sử dụng trực tiếp mà không cần thêm bước hòa tan.
– Thích hợp cho các ứng dụng liên quan đến sản xuất công nghiệp lớn. Chẳng hạn như xử lý nước thải, sản xuất giấy, xà phòng và hóa chất tẩy rửa.
– Giảm thời gian pha chế dung dịch và hạn chế rủi ro khi tiếp xúc với NaOH rắn.
– Cần hệ thống kho chứa và vận chuyển chuyên dụng để đảm bảo an toàn do tính chất ăn mòn mạnh của NaOH.
– Nồng độ thấp hơn so với dạng rắn của NaOH. Do đó, số lượng lớn hơn có thể được yêu cầu cho một số ứng dụng nhất định.
– Khối lượng vận chuyển lớn hơn do hàm lượng nước. Điều này có thể làm tăng chi phí vận chuyển so với dạng NaOH rắn.
Kết luận
Các loại xút nêu trên đều có những ưu nhược điểm riêng, tùy thuộc vào quy trình và yêu cầu cụ thể của từng ngành nghề. Vì vậy, việc lựa chọn loại NaOH phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu quả trong sản xuất.
Vũ Hoàng là nhà cung cấp xút uy tín nhất trên thị trường. Hãy tin tưởng và sử dụng sản phẩm của chúng tôi. Chúng tôi đảm bảo hàng hóa có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, giấy tờ đầy đủ, hàng chất lượng.
Nếu bạn có nhu cầu mua sản phẩm vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Website: https://vuhoangco.com.vn để được tư vấn và báo giá sản phẩm.

Nội dung được phát triển bởi đội ngũ truongchuvananhue.edu.vn với mục đích chia sẻ và tăng trải nghiệm khách hàng. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc: 1900 0000 hoặc email: hotro@truongchuvananhue.edu.vn